Cao đẳng Confederation College

Cao đẳng Confederation College
Chương trình Thời gian học (năm) Học phí 1 năm (CAD) Chuyển tiếp đại học Yêu cầu IELTS*
Aviation Technology
Aerospace Manufacturing Engineering Technician 2 năm 18.308 Có 6.5
Aerospace Manufacturing Engineering Technology 3 năm 18.308 Có 6.5
Aviation Technician – Aircraft Maintenance 2 năm 20.694 Có 6.5
Công nghệ kỹ thuật
Civil Engineering Technician 2 16.182 Không 6.0
Computer Programming 2 16.182 Có 6.0
Electronics Engineering Technician – Computers 2 16.522 Có 6.0
Electrical Engineering Technology 3 16.522 Có 6.0
Instrumentation Engineering Technician – Process 2 16.522 Có 6.0
Automation 2 16.522 Có 6.0
Mechanical Engineering Technician 2 16.182 Có 6.0
Pre-Technology – Technology/Aviation or Trades 1 15.890 Không 6.0
Natural Resources
Environmental Technician 2 16.482 Có 6.0
Forestry Technician: Ecosystem Management 2 16.952 Có 6.0
Skilled Trades
Carpentry and Renovation Techniques 1 15.986 Không 6.0
Mechanical Techniques 1 16.182 Không 6.0
Motive Power Techniques – Automotive 1 16.182 Không 6.0
Motive Power Techniques – Heavy Equipment 1 16.182 Không 6.0
Welding Techniques 1 18.496 Không 6.0
Business
Business Fundamentals 1 15.890 Không 6.0
Business 2 15.890 6.0
Business – Accounting 2 15.890 Có 6.0
Business Administration – Accounting 3 15.890 Có 6.0
Business – Human Resources 2 15.890 Có 6.0
Business Administration – Human Resources 3 15.890 Có 6.0
Business – Marketing 2 15.890 Có 6.0
Business Administration – Marketing 3 15.890 Có 6.0
Hospitality
Culinary Management 2 15.890 Có 6.0
Tourism – Travel and Eco-Adventure 2 15.890 Có 6.0
Media Arts
Digital Media Production 2 18.468 6.0
Film Production 2 18.994 Có 6.0
Interactive Media Development 3 18.468 Có 6.0
General Arts and Science
General Arts and Science 1&2 15.890 Có 6.0

(*): Những học sinh chưa đủ yêu cầu tiếng Anh có thể tham gia khóa tiếng Anh dự bị của trường, yêu cầu thấp hơn cho học sinh với IELTS từ 4.5.

img
Xếp hạng
img
Ký túc xá

Lý do hàng đầu để học ở đây